Bản dịch của từ 幻海 trong tiếng Việt

幻海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

幻海 (Danh từ)

huàn hǎi
01

Biển khổ đau ảo tưởng, tượng trưng cho cuộc đời phù du, nhiều phiền não.

佛教语。虚幻的苦海,比喻尘世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幻海

huàn

hǎi

Các từ liên quan

幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
幻
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
㕕, 𠄔, 𢆱, 𣥌
Hình thái radical:
⿰,幺,𠃌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép