Bản dịch của từ 幻演 trong tiếng Việt
幻演
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
幻演 (Động từ)
【huàn yǎn】
01
Biến hóa, thay đổi hình dạng hoặc trạng thái như ảo ảnh, dễ nhớ với từ Hán Việt '幻' (ảo) và '演' (diễn, biểu diễn).
幻化,变幻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幻演
huàn
幻
yǎn
演
Các từ liên quan
幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
演义
演习
演兴
演兵场
演出
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HUYỄN】
- Các biến thể:
- 㕕, 𠄔, 𢆱, 𣥌
- Hình thái radical:
- ⿰,幺,𠃌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奐
圂
䠉
嵈
烉
㬇
瑍
痪
鰀
藧
㪱
䀓
幽
㡫
㡭
幺
幼
㡮
幾
曰
仑
夃
㓀
𠃚
𠂔
円
刈
亣
户
孔
𠂏
幻想
梦幻
虚幻
幻觉
科幻
变幻
奇幻
幻灭
幻影
幻听
