Bản dịch của từ 幻眇 trong tiếng Việt

幻眇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

幻眇 (Tính từ)

huàn miǎo
01

Kỳ lạ, đẹp diệu kỳ, mang nét thần tiên huyền ảo dễ gây ấn tượng sâu sắc.

奇特;美妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幻眇

huàn

miǎo

Các từ liên quan

幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
幻
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
㕕, 𠄔, 𢆱, 𣥌
Hình thái radical:
⿰,幺,𠃌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép