Bản dịch của từ 幼妙 trong tiếng Việt

幼妙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼妙 (Tính từ)

yòu miào
01

Mảnh mai, tinh tế, thoáng nhẹ (ý nghĩa gần với «幽微»: tinh vi, mơ hồ, sâu kín)

幽微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼妙

yòu

miào

Các từ liên quan

幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép