Bản dịch của từ 幼稚可笑 trong tiếng Việt

幼稚可笑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼稚可笑 (Tính từ)

yòu zhì kě xiào
01

Ấu trĩ buồn cười; ngây thơ đến mức buồn cười

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼稚可笑

yòu

zhì

xiào

Các từ liên quan

幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
可丁可卯
可不
可不是
可不的
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép