Bản dịch của từ 幼艾 trong tiếng Việt

幼艾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼艾 (Danh từ)

yòu ài
01

Chỉ người thiếu nữ còn quá nhỏ, non nớt; yòu ài - cây ngải cứu; cây thuốc có tác dụng chữa bệnh

幼艾是一种植物,常用于中医药,具有一定的药用价值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼艾

yòu

ài

Các từ liên quan

幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép