Bản dịch của từ 幼钱 trong tiếng Việt

幼钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

幼钱 (Danh từ)

yòu qián
01

Tên một loại tiền (đồng tiền thời Hán, do Vương Mãng ban hành vào cuối Hán Tần) — một đơn vị/loại tiền lịch sử

钱名。西汉末王莽时制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幼钱

yòu

qián

Các từ liên quan

幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
钱丬鱼
钱串
钱串子
幼
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
㓜, 𠣎, 𢆲, 𢈗, 袎, 糿, 𢆵
Hình thái radical:
⿰,幺,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép