Bản dịch của từ 幽仄 trong tiếng Việt

幽仄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽仄 (Danh từ)

yōu zè
01

Hèn mọn; thấp hèn, tầm thường (mang sắc thái khinh miệt)

1.微贱;卑陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ẩn sĩ; người ẩn cư, sống xa lánh xã hội (Hán Việt: ẩn sĩ/ậm ẩn)

2.指隐居之士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽仄

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
仄不楞
仄仄
仄兀
仄声
仄媚
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép