Bản dịch của từ 幽兴 trong tiếng Việt
幽兴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽兴 (Danh từ)
【yōu xīng】
01
Hứng thú tinh vi, ý vị sâu xa; niềm vui/ý thích thoảng nhẹ và mang tính triết lý (Hán-Việt: 'hưu hứng' gần nghĩa với 'ưu hứng')
1.微奥的旨趣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
N. Sự thú vị, hứng thú kiểu tao nhã, thâm trầm (vẻ vui mơ hồ, tinh tế của người có gu tinh thần).
2.幽雅的兴味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽兴
yōu
幽
xīng
兴
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
