Bản dịch của từ 幽宗 trong tiếng Việt

幽宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽宗 (Danh từ)

yōu zōng
01

佛道深奥的义理玄妙微妙的宗旨玄宗”)。可记作幽深的宗旨”,用于指佛教或道教的深奥教义

犹玄宗。指佛道的深奥义理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽宗

yōu

zōng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép