Bản dịch của từ 幽州 trong tiếng Việt

幽州

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽州 (Danh từ)

yōu zhōu
01

Fanyang 範陽 | 范阳 thành phố cổ gần Bắc Kinh hiện đại

Fanyang 範陽|范阳 ancient city near modern Beijing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Youzhou, một châu cổ ở phía bắc các tỉnh Hà Bắc và Liêu Ninh.

幽州,河北、辽宁北部的古省份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽州

yōu

zhōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
州乡
州人
州伯
州倅
州党
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép