Bản dịch của từ 幽意 trong tiếng Việt
幽意
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽意 (Danh từ)
【yōu yì】
01
Nỗi niềm thẳm sâu, suy tư u uẩn (ý tưởng, tình cảm mang sắc thái âm u, sâu kín)
1.幽深的思绪。
Ví dụ
02
Thú vui/ý vị thanh nhàn, thích thú trong cảnh yên tĩnh (thường chỉ tâm trạng tao nhã, nhàn nhã)
2.幽闲的情趣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽意
yōu
幽
yì
意
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
