Bản dịch của từ 幽愚 trong tiếng Việt

幽愚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽愚 (Tính từ)

yōu yú
01

Âm u, ngu dốt (thường tự khiêm nhường: nói mình tối tăm, ít hiểu biết)

幽暗愚昧。多用为自谦之辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽愚

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
愚下
愚不可及
愚主
愚人
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép