Bản dịch của từ 幽星 trong tiếng Việt

幽星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽星 (Danh từ)

yōu xīng
01

Ngôi sao ban đêm; sao le lấp lánh trong đêm (nghĩa thơ mộng)

夜星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽星

yōu

xīng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
星丁头
星主
星书
星乱
星事
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép