Bản dịch của từ 幽烟 trong tiếng Việt

幽烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽烟 (Danh từ)

yōu yān
01

Sương mù sâu, làn khói mờ ảo; cảm giác u tịch, mơ hồ (hình ảnh sương khói thâm sâu).

深邃的雾霭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽烟

yōu

yān

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép