Bản dịch của từ 幽狱 trong tiếng Việt

幽狱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽狱 (Danh từ)

yōu yù
01

Địa ngục; âm ty — nơi giam giữ linh hồn trong tín ngưỡng/thi ca (Hán Việt: 'u ngục')

2.地狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị giam trong ngục; chịu cảnh tù tội (cán bộ từ Hán Việt: 'ngục' = nhà tù)

1.囚于监狱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽狱

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
狱主
狱事
狱具
狱刑
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép