Bản dịch của từ 幽约 trong tiếng Việt

幽约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽约 (Danh từ)

yōu yuē
01

Mơ hồ, lờ mờ; thấy không rõ ràng (ví dụ: hình ảnh, cảm giác, âm thanh)

1.隐约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thanh nhã, uyển chuyển, có phong thái tao nhã, nhẹ nhàng (Hán Việt: = u, = ước → u ước, tao nhã)

2.幽雅婉约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Buổi hẹn hò (khung cảnh) thanh tao, êm ả; cuộc hẹn mang không khí sâu lắng, hữu tình (từ Hán Việt: 幽雅約會)

3.幽雅的约会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽约

yōu

yuē

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
约交
约从
约会
约信
约俭
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép