Bản dịch của từ 幽裔 trong tiếng Việt

幽裔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽裔 (Danh từ)

yōu yì
01

Vùng đất hẻo lánh, nơi xa xôi vắng vẻ (Hán-Việt: u dịch/ý '' = u, '' = di/biên)

远僻之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽裔

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
裔井
裔土
裔壤
裔夷
裔姓
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép