Bản dịch của từ 幽运 trong tiếng Việt

幽运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽运 (Danh từ)

yōu yùn
01

Vận mệnh mù mịt, số mệnh trời định không thể hay biết (cổ ngữ, ý nghĩa giống “犹冥运”)

犹冥运。谓命运天定,人不能知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽运

yōu

yùn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép