Bản dịch của từ 幽闲 trong tiếng Việt

幽闲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽闲 (Tính từ)

yōu xián
01

Nhàn nhã; thong dong

同'悠闲'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

U nhàn

幽远高雅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thuỳ mị; dịu dàng

同'幽娴'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽闲

yōu

xián

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép