Bản dịch của từ 幽韵 trong tiếng Việt
幽韵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽韵 (Danh từ)
【yōu yùn】
01
Vẻ/âm hưởng sâu kín, trầm mạch và thoang thoảng (âm vang mang sắc thái u uẩn, thâm trầm). Hán-Việt: “ưu vận/ưu vận (幽韵)” — âm hưởng huyền ảo, thâm trầm.
幽深的韵昧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽韵
yōu
幽
yùn
韵
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
韵主
韵书
韵事
韵人
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
