Bản dịch của từ 广场 trong tiếng Việt
广场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | g | uang | thanh hỏi |
广场 (Danh từ)
【guáng chǎng】
01
Trung tâm (mua sắm, thương mại)
指大型商场,商务中心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quảng trường
面积广阔的场地,特指城市中的广阔场地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广场
guǎng
广
chǎng
场
Các từ liên quan
广东
广东戏
广东省
广东音乐
场人
场化
- Bính âm:
- 【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 庵, 廣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廣
獷
犷
広
臩
鞌
裺
韽
鶕
氨
庵
偣
誝
盦
鞍
鵪
桉
瓛
黬
䊻
䦧
琰
乵
㓧
渷
黤
儼
䣍
奄
㡰
廃
廓
廯
庸
廎
庳
廀
廇
庑
㡶
庲
才
弓
𠆤
亇
𠚤
寸
䒑
叉
亡
㐄
义
夕
广播
广泛
推广
广场
广告
广阔
广大
广州
宽广
广东
