Bản dịch của từ 庄丘 trong tiếng Việt

庄丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄丘 (Danh từ)

zhuāng qiū
01

Họ phức (tên họ người): tên họ Trung Hoa cổ (ví dụ thời Nam triều có người tên 庄丘黑)

复姓。南朝齐时有庄丘黑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄丘

zhuāng

qiū

Các từ liên quan

庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
庄列
丘井
丘亭
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép