Bản dịch của từ 庄主 trong tiếng Việt
庄主

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
庄主 (Danh từ)
Chủ trang trại/biệt thự ở nông thôn; chủ một khu vườn, trang viên (Hán‑Việt: trang chủ)
山庄、庄园的主人。。三国演义.第三回:「草堆前面是一所庄院。庄主是夜梦两红日坠于庄后,惊觉,披衣出户,四下观望。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đứng ra chủ trì, người tổ chức (ví dụ chủ tiệc, chủ hội); Hán-Việt: trang chủ (tư cách chủ trì)
主持、策划。。元.无名氏.独角牛.第二折:「不是我自说口自庄主自邀买,我是那那吒社里横祸来的非灾。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người quản gia, người làm chủ/đứng ra quyết định (người trông nom, quản lý một gia trang hoặc đảm nhiệm vai trò chủ trì)
管家、做主的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chủ ruộng / chủ đất (chỉ người đứng tên, quản lý mảnh ruộng hoặc cống nạp); cũng viết là「桩主」
亦作「桩主」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄主
zhuāng
庄
zhǔ
主
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
- Hình thái radical:
- ⿸,广,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
