Bản dịch của từ 庄园 trong tiếng Việt

庄园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄园 (Danh từ)

zhuāng yuán
01

Trang viện; trang viên; trại ấp

封建主占有和经营的大片地产,包括一个或若干个村庄,基本上是自给自足的经济单位以欧洲中世纪早期的封建领主庄园最典型,中国封建时代皇室、贵族、大地主、寺院等占有和经营的 大田庄,也有叫庄园的; 四周有栅栏或围墙的村子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄园

zhuāng

yuán

Các từ liên quan

庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
园丁
园亭
园令
园公
园区
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép