Bản dịch của từ 庄房 trong tiếng Việt

庄房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄房 (Danh từ)

zhuāng fáng
01

Nhà ở của điền chủ/địa chủ ở nông thôn (ngôi nhà do chủ ruộng xây để ở hoặc quản lý ruộng đất)

田主在乡间所建的房屋。。初刻拍案惊奇.卷十五:「陈秀才有两个所在,一所庄房,一所住居,都在秦淮湖口。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄房

zhuāng

fáng

庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép