Bản dịch của từ 庄椿 trong tiếng Việt

庄椿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄椿 (Cụm từ)

zhuāng chūn
01

祝人长寿之词。语本《庄子.逍遥游》:“上古有大椿者,以八千岁为春,八千岁为秋。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄椿

zhuāng

chūn

椿

Các từ liên quan

庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
椿堂
椿寿
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép