Bản dịch của từ 庄生 trong tiếng Việt

庄生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄生 (Cụm từ)

zhuāng shēng
01

即庄周。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄生

zhuāng

shēng

Các từ liên quan

庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
生一
生三
生上起下
生不逢场
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép