Bản dịch của từ 庄票 trong tiếng Việt

庄票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄票 (Danh từ)

zhuāng piào
01

Phiếu (sổ) do tiền (tiệm cầm/tiệm đổi tiền xưa) phát hành, giống như bản không ghi tên, có thể lưu thông như tiền mặt

旧时钱庄发行的本票。因采用不记名式,故可在市面流通,视同现金。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄票

zhuāng

piào

Các từ liên quan

庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
票价
票健
票儿银
票写
票勇
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép