Bản dịch của từ 庄舄吟 trong tiếng Việt

庄舄吟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄舄吟 (Cụm từ)

zhuāng xì yín
01

庄舄:战国时越国人。庄舄吟唱越国乐曲。形容不忘故国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄舄吟

zhuāng

yín

Các từ liên quan

庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
舄乌虎帝
舄卤
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép