Bản dịch của từ 庄饰 trong tiếng Việt

庄饰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄饰 (Động từ)

zhuāng shì
01

Trang điểm; trang trí vẻ bề ngoài (làm đẹp, thêm họa tiết cho đồ vật hoặc người)

妆饰;装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄饰

zhuāng

shì

Các từ liên quan

庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép