Bản dịch của từ 庆吊不行 trong tiếng Việt

庆吊不行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

庆吊不行 (Tính từ)

qìng diào bù xíng
01

Không chúc không viếng; quan hệ xa cách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庆吊不行

qìng

diào

xíng

Các từ liên quan

庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
吊丧
吊临
吊书
吊书子
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
庆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
慶, 𢙎, 𢝑
Hình thái radical:
⿸,广,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép