Bản dịch của từ 床笫 trong tiếng Việt
床笫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuáng | ㄔㄨㄤˊ | ch | uang | thanh sắc |
床笫 (Danh từ)
【chuáng zǐ】
01
(nghĩa bóng) giường như một nơi để thân mật
(图)床作为亲密场所
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giường và chiếu tre
床和竹睡垫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 床笫
chuáng
床
zǐ
笫
- Bính âm:
- 【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SÀNG】
- Các biến thể:
- 牀, 𢃅
- Hình thái radical:
- ⿸,广,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幢
爿
橦
䚒
䭚
㡖
喠
噇
朣
牀
䡴
䃥
廮
㢙
㢈
㡻
㢃
廂
廄
廯
廉
度
庲
㢐
励
㒳
芽
邺
囵
韧
坋
㿝
证
玓
玙
糺
起床
床单
床垫
临床
上床
赖床
机床
卧床
吊床
床铺
