Bản dịch của từ 序曲 trong tiếng Việt

序曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

序曲 (Danh từ)

xù qǔ
01

Nhạc dạo; nhạc mở màn; giáo đầu; tự khúc; dạo nhạc

歌剧、清唱剧、芭蕾舞剧等开场时演出的乐曲由交响牙队演奏,也指用这种体裁写成的独立器乐曲

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mở đầu (của sự kiện hay hành động)

比喻事情、行动的开端

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 序曲

序
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
㘧, 䦽, 𤵈, 㐧
Hình thái radical:
⿸,广,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丶フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép