Bản dịch của từ 庐山 trong tiếng Việt

庐山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

庐山 (Danh từ)

lú shān
01

Núi Lư Sơn (danh lam thắng cảnh ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)

中国名山

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庐山

shān

Các từ liên quan

庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
庐
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Các biến thể:
廬, 𡳬
Hình thái radical:
⿸,广,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép