Bản dịch của từ 库娄 trong tiếng Việt

库娄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

库娄 (Danh từ)

kù lóu
01

Tên sao cổ xưa, còn gọi là “库楼

1.亦作“库楼”。古星名。

Ví dụ
02

Tên một quốc gia của các dân tộc thiểu số ở Đông Bắc Trung Quốc thời Nam-Bắc triều

2.南北朝时期我国东北少数民族国名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库娄

lóu

Các từ liên quan

库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
库
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Các biến thể:
庫, 𢊾
Hình thái radical:
⿸,广,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一フ一丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép