Bản dịch của từ 库成 trong tiếng Việt
库成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
库成 (Danh từ)
【kù chéng】
01
Họ phức hợp trong tiếng Hán, như họ 库成 từng xuất hiện trong lịch sử Trung Quốc thời hậu Triệu
复姓。后赵有库成述。见《通志.氏族五》引北魏刘昞《炖煌实录》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库成
kù
库
chéng
成
Các từ liên quan
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
成丁
成世
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 庫, 𢊾
- Hình thái radical:
- ⿸,广,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捁
㠸
秙
绔
硞
酷
龲
俈
袴
褲
瘔
廤
廊
廡
廉
座
㢙
㡳
廚
序
廋
底
㢗
廑
𠖷
沄
远
盯
沟
纺
伾
斘
㔘
姖
阹
严
仓库
库存
车库
词库
入库
水库
宝库
库房
出库
存库
