Bản dịch của từ 库楼 trong tiếng Việt
库楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
库楼 (Danh từ)
【kù lóu】
01
Tên gọi khác của “库娄”, có thể chỉ một loại công trình hoặc địa danh liên quan đến kho hoặc tháp
1.见“库娄”。
Ví dụ
02
Toà nhà hoặc tầng dùng làm kho chứa hàng hóa
2.库房之楼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库楼
kù
库
lóu
楼
Các từ liên quan
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 庫, 𢊾
- Hình thái radical:
- ⿸,广,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捁
㠸
秙
绔
硞
酷
龲
俈
袴
褲
瘔
廤
廊
廡
廉
座
㢙
㡳
廚
序
廋
底
㢗
廑
𠖷
沄
远
盯
沟
纺
伾
斘
㔘
姖
阹
严
仓库
库存
车库
词库
入库
水库
宝库
库房
出库
存库
