Bản dịch của từ 库金 trong tiếng Việt
库金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
库金 (Danh từ)
【kù jīn】
01
Vàng bạc, tiền của được cất giữ trong kho, tài sản lưu trữ
1.库藏之金帛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại vải truyền thống gọi là “云锦” (vân cẩm), còn gọi là 库金, được dệt thủ công ở thời nhà Thanh với chữ “真金库金” (chân kim khố kim) trên đầu lụa, thể hiện sự quý giá như vàng thật.
2.“云锦”传统品种之一,也叫库锦。因系清织造局所织造,在缎头部织有“真金库金”字样,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库金
kù
库
jīn
金
Các từ liên quan
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 庫, 𢊾
- Hình thái radical:
- ⿸,广,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捁
㠸
秙
绔
硞
酷
龲
俈
袴
褲
瘔
廤
廊
廡
廉
座
㢙
㡳
廚
序
廋
底
㢗
廑
𠖷
沄
远
盯
沟
纺
伾
斘
㔘
姖
阹
严
仓库
库存
车库
词库
入库
水库
宝库
库房
出库
存库
