Bản dịch của từ 库银 trong tiếng Việt
库银
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
库银 (Danh từ)
【kù yín】
01
Loại bạc dùng làm tiền tệ trong nước thời xưa, đo trọng lượng theo đơn vị '库平'.
2.旧时国家通用之银,以库平计其重量,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiền bạc trong kho bạc quốc gia, quỹ ngân khố của nhà nước.
1.国库之银。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 库银
kù
库
yín
银
Các từ liên quan
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 庫, 𢊾
- Hình thái radical:
- ⿸,广,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捁
㠸
秙
绔
硞
酷
龲
俈
袴
褲
瘔
廤
廊
廡
廉
座
㢙
㡳
廚
序
廋
底
㢗
廑
𠖷
沄
远
盯
沟
纺
伾
斘
㔘
姖
阹
严
仓库
库存
车库
词库
入库
水库
宝库
库房
出库
存库
