Bản dịch của từ 应塞 trong tiếng Việt

应塞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应塞 (Động từ)

yìng sāi
01

Đáp trả cho qua, đối phó cho xong (lảng tránh, ỡm ờ để chấm dứt việc)

应付搪塞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应塞

yīng

sāi

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép