Bản dịch của từ 应春花 trong tiếng Việt

应春花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应春花 (Danh từ)

yìng chūn huā
01

Hoa của cây 九花 (tên cây) — hoa gọi là ứng春花; (hoa) mùa xuân, thường chỉ một loài hoa cụ thể

九花树的花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应春花

yīng

chūn

huā

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
春上
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép