Bản dịch của từ 应金 trong tiếng Việt

应金

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应金 (Tính từ)

yìng jīn
01

Hợp với mùa thu; thuộc về hành Kim theo mùa (tương ứng với mùa thu)

谓与秋天相应。金,五行之一,于时为秋,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应金

yīng

jīn

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép