Bản dịch của từ 底气 trong tiếng Việt
底气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
底气 (Danh từ)
【dǐ qì】
01
Sự tự tin; sự can đảm
指信心或勇气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiềm lực; tiềm năng; sức sáng tạo
指气力或劲头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khí lực; lượng khí thở; lượng hơi thở (của cơ thể người)
指人的呼吸量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 底气
dǐ
底
qì
气
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˇ, ㄉㄜ˙】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 𢇝, 氐, 㡳, 𢇨, 𢇹
- Hình thái radical:
- ⿸,广,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノフ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邸
柢
弤
㭽
䂡
䢑
聜
提
䱃
菧
䍕
觝
地
的
得
䙸
廤
廊
廈
龐
廛
庢
㢝
廊
廬
廫
应
㢂
砀
苮
矿
矾
矽
𠚋
侂
制
虮
详
绉
㔬
到底
彻底
底气
底线
月底
年底
底薪
底蕴
底下
卧底
