Bản dịch của từ 底火 trong tiếng Việt

底火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˇdithanh hỏi

底火 (Danh từ)

dí huǒ
01

Ngòi nổ; kíp nổ; hạt nổ

枪弹或炮弹底部的发火装置,是装着雷汞的铜帽或钢帽,受撞针撞击时,就引起发射药的燃烧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lửa có sẵn; lửa lò cháy sẵn (trước lúc thêm nhiên liệu)

指增添燃料以前炉灶中原有的火

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 底火

huǒ

底
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˇ, ㄉㄜ˙】【ĐỂ】
Các biến thể:
𢇝, 氐, 㡳, 𢇨, 𢇹
Hình thái radical:
⿸,广,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép