Bản dịch của từ 底盘 trong tiếng Việt

底盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˇdithanh hỏi

底盘 (Danh từ)

dǐ pán
01

Gầm xe; khung xe

汽车、拖拉机等的组成部分,包括传动机构、行驶机构和控制机构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái bệ; cái đế; đế dưới (đồ dùng)

(方)器物的底座

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 底盘

pán

底
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˇ, ㄉㄜ˙】【ĐỂ】
Các biến thể:
𢇝, 氐, 㡳, 𢇨, 𢇹
Hình thái radical:
⿸,广,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép