Bản dịch của từ 店长 trong tiếng Việt
店长
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
店长 (Danh từ)
【diàn zhǎng】
01
Chủ tiệm; chủ cửa hàng; cửa hàng trưởng; quản lý cửa hàng
店铺的负责人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 店长
diàn
店
zhǎng
长
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
- Các biến thể:
- 坫
- Hình thái radical:
- ⿸,广,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扂
佃
痁
㥆
䧃
橂
钿
㶘
淀
磹
甸
琔
廄
庽
庙
㢒
庆
㢇
廂
庾
庑
廖
廲
廞
㭐
岞
㕈
帖
呠
籶
狌
庞
坤
泏
牀
𠈓
商店
饭店
酒店
书店
店铺
药店
店员
旅店
店面
夜店
