Bản dịch của từ 庚辛 trong tiếng Việt
庚辛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēng | ㄍㄥ | g | eng | thanh ngang |
庚辛 (Danh từ)
【gēng xīn】
01
西北方。。史记.卷二十七.天官书:「风从西北来,必以庚辛。」
Ví dụ
02
Trong thần thoại/điển cố: một loại quỷ thần chủ về giết hại (thuộc loại 'chủ sát') — từ cổ văn hiếm gặp; liên hệ Hán-Việt: 'canh tân' dạng chữ âm nhưng nghĩa là tên thần.
神话传说中主杀的鬼神。。史记.卷二十七.天官书:「秋,日庚辛,主杀。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庚辛
gēng
庚
xīn
辛
- Bính âm:
- 【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
- Các biến thể:
- 𢈏, 𢈰, 𧟴
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刯
賡
赓
㹴
菮
絙
羹
絚
鶊
更
縆
羮
廒
㢇
庸
廬
㡲
庼
㢘
康
庒
廛
廄
廮
卺
承
缷
岩
肽
枡
坭
刲
泭
郑
终
牨
贵庚
年庚
长庚
庚子
盘庚
庚帖
庚辰
庚齿
同庚
庚申
