Bản dịch của từ 庚邮 trong tiếng Việt

庚邮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

庚邮 (Cụm từ)

gēng yóu
01

更替驿递。庚,通'更'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庚邮

gēng

yóu

庚
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
𢈏, 𢈰, 𧟴
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép