Bản dịch của từ 庞培 trong tiếng Việt
庞培
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
庞培 (Danh từ)
【páng péi】
01
Pompey (tướng La Mã)
庞培 (罗马将军)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Pompeii, thị trấn La Mã ở vịnh Napoli bị núi lửa Vesuvius phá hủy vào năm 79.
庞培,那不勒斯湾的罗马城镇,79年被维苏威火山喷发摧毁
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庞培
páng
庞
péi
培
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 龐, 厐, 龎
- Hình thái radical:
- ⿸,广,龙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尨
鳑
篣
膀
夆
舽
䠙
䅭
彷
逄
厐
旁
㢒
庁
府
㢃
庛
廟
㢝
庱
廦
廉
廇
廧
沵
抦
侀
呭
䜳
迥
㢲
昐
松
糿
坵
怉
庞大
脸庞
庞杂
面庞
庞德
庞涓
庞贝
庞培
庞克
庞兹
